Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpreoccupied




unpreoccupied
[,ʌnpri:'ɔkjupaid]
tính từ
không bận tâm, không lo lắng, thảnh thơi, rảnh rang; không lơ đảng


/'ʌnpri:'ɔkjupaid/

tính từ
không bận tâm, không lo lắng, thảnh thơi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.