|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpresentable
unpresentable | [,ʌnpri'zentəbl] |  | tính từ | |  | không chỉnh tề, không bảnh bao; không trưng bày được, không phô ra được, không coi được | |  | không giới thiệu được, không trình bày được, không ra mắt được | |  | không làm quà biếu được, không làm đồ tặng được |
/'ʌnpri'zentəbl/
tính từ
không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
không coi được
|
|
|
|