Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
épancher


[épancher]
ngoại động từ
thổ lộ
épancher ses peines
thổ lộ những nỗi đau lòng
épancher son coeur
thổ lộ tâm tình
(từ cũ, nghĩa cũ) đổ ra, rót ra; tuôn ra



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.