Recent Searchs...
social democrate unconsecrated sọt nương tay cạy create produce crude cruet miscreated procreate re-create recreate uncreated tạo thành chế tác cấu thành gây thù lai tạo tạo tái tạo đào tạo bày đặt quy định typhlopidae bookish warner oversewn areca zostera marina cellar bombast queer duck discount chain credence toxicant injured party villainess hyperparathyroidism proximity detox maud gonne either solfege i sông công sông hiên acronycal pipeline steam chest heart-lung machine




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.