Recent Searchs...
umbo electron gun proctitis acquire 先入为主 utilize haziness anticoagulant enthrone wroclaw aberrancy putz myriameter spikelet fervour bureau of intelligence and research archness blooming profession calumniate crapulence recoil inr portent warp puffy rife turpitude maturity ponder difficult inoculate medical specialty typhoid shark unholiness algebraical corpse slip up ho-ho flapper inbreathe disadvantaged leniency acarine pabulum auroral lenience inferior foresee septation




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.