Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abrogation




abrogation
[,æbrou'gei∫n]
danh từ
sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ


/,æbrou'geiʃn/

danh từ
sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.