Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adequate





adequate
['ædikwit]
tính từ
đủ, đầy đủ
the supply is not adequate to the demand
số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
to be adequate to one's post
xứng đáng với vị trí công tác của mình
adequate punishments
những hình phạt thích đáng



phù hợp, thích hợp

/'ædikwit/

tính từ
đủ, đầy đủ
the supply is not adequate to the demand số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
to be adequate to one's post xứng đáng với vị trí công tác của mình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adequate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.