Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
response


    response /ris'pɔns/
danh từ
sự trả lời
sự đáp lại, sự hưởng ứng
    in response to the appeal hưởng ứng lời kêu gọi
    to meet with a warm response được hưởng ứng nhiệt liệt
sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
(tôn giáo), (như) responsory
    Chuyên ngành kinh tế
câu trả lời
đáp ứng
hưởng ứng
phản ứng
sự đáp lại
sự hồi đáp
sự trả lời
thư hồi đáp
thư trả lời
    Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đáp ứng
đặc trưng
đáp ứng
độ đáp ứng
độ nhạy
đường đặc trưng
phản ứng
sự báo nhận
sự đáp ứng
sự tiêu hao
tín hiệu đáp
    Lĩnh vực: điện
đáp tuyến
sự trả lời
    Lĩnh vực: vật lý
hệ số đáp ứng
sự đáp ứng tần
    Lĩnh vực: xây dựng
sự gây phản ứng
    Lĩnh vực: điện lạnh
sự hưởng ứng
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phản ứng lại
    Lĩnh vực: y học
sự trả lời, đáp lại, phản ứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "response"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.