Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bushwhack




bushwhack

[bushwhack]
saying && slang
stop you and rob you, jump, mugged
When he stopped to camp by the stream, two guys bushwhacked him - stole his money and horse.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.