Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perseverant




perseverant
[,pə:si'viərənt]
tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí


/,pə:si'viərənt/

tính từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.