Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phao câu


[phao câu]
rump; parson's nose; pope's nose



Parson's nose, pope's nose, rump of cooked fowl
Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh (tục ngữ) The best morsel is the pope's nose, anh the wing's tip comes next


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.