Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poppet-valve




poppet-valve
['pɔpit,vælv]
danh từ
(kỹ thuật) van đĩa


/'pɔpit,vælv/

danh từ
(kỹ thuật) van đĩa

Related search result for "poppet-valve"
  • Words contain "poppet-valve" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    van lưỡi gà

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.