Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sun-worshipper




sun-worshipper
['sʌn'wə:∫ipə]
danh từ
người thờ mặt trời
người say mê tắm nắng


/'sʌn,wə:ʃipə/

danh từ
người thờ mặt trời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.