Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
conflit


[conflit]
danh từ giống đực
cuộc xung đột
Conflit des intérêts
xung đột quyền lợi
Entrer en conflit avec qqn
xung đột với ai
Conflits internationaux
xung đột quốc tế
(luật học, pháp lý) sự tranh chấp thẩm quyền
(từ cũ, nghĩa cũ) sự đánh nhau; cuộc đấu tranh
phản nghĩa Accord, paix



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.