Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
congruence


[congruence]
danh từ giống cái
(toán học) sự tương đẳng
Congruence de deux figures
sự tương đẳng của hai hình
(toán học) đoàn
Congruence de droites
đoàn tuyến
(toán học) đồng dư thức
(y học) sự khớp sít (của một đường nối)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.