Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
engineering


/,endʤi'niəriɳ/

danh từ

kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công trình sư; nghề kỹ sư, nghề công trình sư

kỹ thuật xấy dựng ((cũng) civil engineerings)

    military engineering kỹ thuật công binh

(số nhiều) ruốm khứ mánh khoé


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "engineering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.