Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exterior



/eks'tiəriə/

tính từ

ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào

    exterior angle (toán học) góc ngoài

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước ngoài

danh từ

bề ngoài; mặt ngoài, bên ngoài

cách cư xử bề ngoài; vẻ bề ngoài


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exterior"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.