Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faeces


/'fi:si:z/ (feces)

/'fi:si:z/

danh từ số nhiều

cặn, chất lắng

phân


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faeces"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.