Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flat-out




flat-out
['flæt'aut]
tính từ & phó từ
hết sức, hết tốc độ


/'flæt'aut/

tính từ & phó từ
hết sức, hết tốc độ

Related search result for "flat-out"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.