Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flout




flout
[flaut]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai
động từ
coi thường, miệt thị; lăng nhục
to flout a person's advice
coi thường lời khuyên của ai
to flout at somebody
miệt thị ai
chế giễu, chế nhạo


/flout/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai

động từ
coi thường, miệt thị; lăng nhục
to flout a person's advice coi thường lời khuyên của ai
to flout at somebody miệt thị ai
chế giễu, chế nhạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flout"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.