Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
violin



violin /ˌvaɪəˈlɪn/ BrE AmE noun [countable]
[Date: 1500-1600; Language: Italian; Origin: violino, from viola; ⇨ ↑viola]

a small wooden musical instrument that you hold under your chin and play by pulling a ↑bow (=special stick) across the strings

v\\violinhu


violin

The violin is a stringed instrument.

[,vaiə'lin]
danh từ
(âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm


Related search result for "violin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.