Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Gates


noun
United States computer entrepreneur whose software company made him the youngest multi-billionaire in the history of the United States (born in 1955)
Syn:
Bill Gates, William Henry Gates
Instance Hypernyms:
computer scientist, entrepreneur, enterpriser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.