Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
LP


noun
a long-playing phonograph record;
designed to be played at 33.3 rpm (Freq. 1)
Syn:
L-P
Hypernyms:
phonograph record, phonograph recording, record, disk, disc, platter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.