Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Whitweek


noun
Christian holiday;
the week beginning on Whitsunday (especially the first 3 days)
Syn:
Whitsun, Whitsuntide
Hypernyms:
season
Part Holonyms:
church calendar, ecclesiastical calendar
Part Meronyms:
Pentecost, Whitsunday, Whitmonday, Whitsun Monday, Whit-Tuesday, Whitsun Tuesday


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.