Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bellyband


noun
1. a cloth band that is worn around the waist (as on infants until the navel has healed)
Hypernyms:
band
2. a strap around the belly of a draft animal holding the shafts of a wagon
Hypernyms:
fastener, fastening, holdfast, fixing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.