Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bodywork


noun
1. the exterior body of a motor vehicle
Hypernyms:
body
Part Holonyms:
motor vehicle, automotive vehicle
2. the work of making or repairing vehicle bodies
Hypernyms:
manual labor, manual labour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.