Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
calloused


adjective
having calluses;
having skin made tough and thick through wear (Freq. 2)
- calloused skin
- with a workman's callous hands
Syn:
callous, thickened
Similar to:
tough, toughened
Derivationally related forms:
callosity (for: callous)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.