Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
camaraderie


noun
the quality of affording easy familiarity and sociability (Freq. 1)
Syn:
chumminess, comradeliness, comradery, comradeship
Derivationally related forms:
comrade (for: comradeship), comradely (for: comradeliness), chummy (for: chumminess)
Hypernyms:
sociability, sociableness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.