Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
champleve


adjective
(for metals) having areas separated by metal and filled with colored enamel and fired
Syn:
cloisonne
Similar to:
adorned, decorated
Derivationally related forms:
cloisonne (for: cloisonne)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.