Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
civility


noun
1. formal or perfunctory politeness
Ant:
incivility
Derivationally related forms:
civil
Hypernyms:
courtesy, good manners
Attrubites:
civil, polite, uncivil, rude
2. the act of showing regard for others
Syn:
politeness
Derivationally related forms:
civil, polite (for: politeness)
Hypernyms:
action
Hyponyms:
courtesy, deference, respect, devoir

Related search result for "civility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.