Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cryogen


noun
a liquid that boils at below -160 C and is used as a refrigerant
Hypernyms:
refrigerant
Hyponyms:
liquid nitrogen, liquid air


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.