Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dg


noun
1/10 gram
Syn:
decigram
Hypernyms:
metric weight unit, weight unit
Part Holonyms:
carat
Part Meronyms:
grain, metric grain

Related search result for "dg"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.