Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flyweight


noun
1. weighs no more than 115 pounds
Hypernyms:
wrestler, grappler, matman
2. an amateur boxer who weighs no more than 112 pounds
Hypernyms:
boxer, pugilist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.