Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
guilder


noun
1. the basic unit of money in Suriname;
equal to 100 cents
Syn:
gulden, florin
Hypernyms:
Surinamese monetary unit
2. formerly the basic unit of money in the Netherlands;
equal to 100 cents
Syn:
gulden, florin, Dutch florin
Hypernyms:
Dutch monetary unit
Part Meronyms:
cent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.