Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
in-fighting


noun
1. conflict between members of the same organization (usually concealed from outsiders) (Freq. 1)
Hypernyms:
fight, fighting, combat, scrap
2. boxing at close quarters
Hypernyms:
boxing, pugilism, fisticuffs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.