Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
joviality


noun
1. a jovial nature
Syn:
conviviality
Derivationally related forms:
jovial, convivial (for: conviviality)
Hypernyms:
sociability, sociableness
2. feeling jolly and jovial and full of good humor
Syn:
jollity, jolliness
Derivationally related forms:
jovial, jolly (for: jolliness), jolly (for: jollity)
Hypernyms:
good humor, good humour, good temper, amiability, gaiety, merriment

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.