Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lazaretto


noun
1. a small locker at the stern of a boat or between decks of a ship
Syn:
glory hole
Hypernyms:
cabinet, locker, storage locker
2. hospital for persons with infectious diseases (especially leprosy)
Syn:
lazaret, lazarette, lazar house, pesthouse
Hypernyms:
hospital, infirmary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lazaretto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.