Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
menopause


noun
the time in a woman's life in which the menstrual cycle ends
Syn:
climacteric, change of life
Derivationally related forms:
menopausal
Hypernyms:
biological time
Part Holonyms:
middle age

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "menopause"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.