Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nurser


noun
a person who treats something carefully
- a great nurser of pennies
Derivationally related forms:
nurse
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nurse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.