Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
parttime


adjective
involving less than the standard or customary time for an activity
- part-time employees
- a part-time job
Syn:
part-time
Ant:
full-time (for: part-time)
Similar to:
half-time, irregular, temporary, odd-job, underemployed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.