Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ripcord


noun
1. a cord that is pulled to open the gasbag of a balloon wide enough to release gas and so causes the balloon to descend
Hypernyms:
cord
Part Holonyms:
balloon
2. a cord that is pulled to open a parachute from its pack during a descent
Hypernyms:
cord
Part Holonyms:
parachute, chute


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.