Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scarcity


noun
a small and inadequate amount (Freq. 1)
Syn:
scarceness
Ant:
abundance
Derivationally related forms:
scarce (for: scarceness), scarce
Hypernyms:
insufficiency, inadequacy, deficiency
Hyponyms:
dearth, paucity, rarity, rareness, infrequency

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.