Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
socialistic


adjective
advocating or following the socialist principles (Freq. 3)
- socialistic government
Syn:
socialist
Ant:
capitalistic
Similar to:
collective, collectivist, collectivistic, collectivized, collectivised, state-controlled
See Also:
left
Derivationally related forms:
socialist (for: socialist), socialism

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "socialistic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.