Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
thirties


noun
1. the time of life between 30 and 40 (Freq. 1)
Syn:
mid-thirties, thirty-something
Hypernyms:
time of life
Part Holonyms:
adulthood, maturity
2. the decade from 1930 to 1939
Syn:
1930s
Hypernyms:
decade, decennary, decennium

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    30 xxx XXX
Related search result for "thirty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.