Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tough-skinned


adjective
1. having a relatively tough outer covering
Similar to:
tough
2. insensitive to criticism
Syn:
thick-skinned
Similar to:
insensitive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.