Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
virility


noun
1. the masculine property of being capable of copulation and procreation
Derivationally related forms:
virile
Hypernyms:
maleness, masculinity
2. the trait of being manly;
having the characteristics of an adult male
Syn:
manfulness, manliness
Derivationally related forms:
virile, manly (for: manliness), manful (for: manfulness)
Hypernyms:
masculinity

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.