Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Alamo


noun
a siege and massacre at a mission in San Antonio in 1836;
Mexican forces under Santa Anna besieged and massacred American rebels who were fighting to make Texas independent of Mexico
Regions:
San Antonio
Instance Hypernyms:
siege, besieging, beleaguering, military blockade, slaughter,
massacre, mass murder, carnage, butchery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.