Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Farragut


noun
United States admiral who commanded Union ships during the American Civil War (1801-1870)
Syn:
David Glasgow Farragut
Instance Hypernyms:
naval officer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.