Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Jude


noun
1. a New Testament book attributed to Saint Jude
Syn:
Epistle of Jude
Instance Hypernyms:
Epistle
Part Holonyms:
New Testament
2. (New Testament) supposed brother of St. James;
one of the Apostles who is invoked in prayer when a situation seems hopeless
Syn:
Saint Jude, St. Jude, Judas, Thaddaeus
Topics:
New Testament
Instance Hypernyms:
Apostle, saint


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.