Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Loyola


noun
Spaniard and Roman Catholic theologian and founder of the Society of Jesus;
a leading opponent of the Reformation (1491-1556)
Syn:
Ignatius of Loyola, Saint Ignatius of Loyola, St. Ignatius of Loyola
Topics:
Roman Catholic, Western Church, Roman Catholic Church, Church of Rome, Roman Church
Instance Hypernyms:
theologian, theologist, theologizer, theologiser, saint


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.