Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Peter


noun
disciple of Jesus and leader of the Apostles;
regarded by Catholics as the vicar of Christ on earth and first Pope
Syn:
Simon Peter, Saint Peter, St. Peter, Saint Peter the Apostle, St. Peter the Apostle
Instance Hypernyms:
Apostle, saint

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "peter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.